Chương trình Tiếng Anh lớp 9 theo bộ sách Global Success bao gồm 12 Unit với những chủ đề phong phú - từ cộng đồng địa phương, cuộc sống đô thị đến du lịch, ngôn ngữ học và định hướng nghề nghiệp. Khối lượng từ vựng lớn và đa dạng đòi hỏi các bạn học sinh cần có bộ tài liệu tổng hợp đủ đầy để học và ôn tập có hệ thống.
Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success theo từng Unit, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, cùng bài tập thực hành giúp các bạn học từ vựng dễ dàng và hiệu quả hơn.
Chương trình Tiếng Anh lớp 9 Global Success gồm 12 Unit, mỗi Unit xoay quanh một chủ đề. Các bạn hãy xem danh sách các từ vựng được tổng hợp và có thể xem thêm ví dụ, cụm từ và bài tập cho từng unit trong các bài viết chi tiết nhé.
👉 Các bạn có thể tải file tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 PDF tại đây:
tu-vung-tieng-anh-lop-9-global-success.pdf
Unit 1 tập trung vào chủ đề cộng đồng địa phương: những người phục vụ cộng đồng, làng nghề thủ công và đặc sản vùng miền. Đây là nền tảng để các bạn nói và viết về môi trường sống xung quanh mình.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | artisan (n) | /ˌɑːtɪˈzæn/ | thợ làm nghề thủ công |
| 2 | community (n) | /kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng |
| 3 | community helper (n) | /kəˈmjuːnəti ˈhelpə/ | người phục vụ cộng đồng |
| 4 | craft village (n) | /krɑːft ˈvɪlɪdʒ/ | làng nghề thủ công |
| 5 | cut down on | /kʌt daʊn ɒn/ | cắt giảm |
| 6 | delivery person (n) | /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/ | nhân viên giao hàng |
| 7 | electrician (n) | /ɪˌlekˈtrɪʃn/ | thợ điện |
| 8 | facilities (n, plural) | /fəˈsɪlətiz/ | cơ sở vật chất |
| 9 | firefighter (n) | /ˈfaɪəfaɪtə/ | lính cứu hỏa |
| 10 | fragrance (n) | /ˈfreɪɡrəns/ | hương thơm |
| 11 | function (n) | /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng |
| 12 | garbage collector (n) | /ˈɡɑːbɪdʒ kəˌlektə/ | nhân viên dọn vệ sinh |
| 13 | get on with | /ɡet ɒn wɪð/ | có quan hệ tốt với |
| 14 | hand down | /hænd daʊn/ | truyền lại |
| 15 | handicraft (n) | /ˈhændikrɑːft/ | sản phẩm thủ công |
| 16 | look around | /lʊk əˈraʊnd/ | ngắm nghía xung quanh |
| 17 | original (adj) | /əˈrɪdʒənl/ | nguyên bản |
| 18 | pass down | /pɑːs daʊn/ | truyền lại |
| 19 | police officer (n) | /pəˈliːs ˈɒfɪsə/ | công an |
| 20 | pottery (n) | /ˈpɒtəri/ | đồ gốm |
| 21 | preserve (v) | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| 22 | run out of | /rʌn aʊt əv/ | hết, cạn kiệt |
| 23 | speciality (n) | /ˌspeʃiˈæləti/ | đặc sản |
| 24 | suburb (n) | /ˈsʌbɜːb/ | vùng ngoại ô |
| 25 | tourist attraction (n) | /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/ | điểm du lịch |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 1 lớp 9 - Local Community
Unit 2 khám phá cuộc sống đô thị: giao thông, tiện ích công cộng và những thuận lợi lẫn thách thức khi sống ở thành phố lớn.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | bustling (adj) | /ˈbʌslɪŋ/ | hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt |
| 2 | carry out | /ˈkæri aʊt/ | tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ) |
| 3 | come down with (v) | /kʌm daʊn wɪð/ | bị ốm (vì bệnh gì) |
| 4 | concrete jungle (n) | /ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/ | rừng bê tông (dùng để miêu tả khu vực có nhiều nhà cao tầng) |
| 5 | congested (adj) | /kənˈdʒestɪd/ | tắc nghẽn (giao thông) |
| 6 | construction site (n) | /kənˈstrʌkʃn saɪt/ | công trường xây dựng |
| 7 | downtown (n) | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | khu trung tâm thành phố, thị trấn |
| 8 | get around | /ɡet əˈraʊnd/ | đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác |
| 9 | hang out with | /hæŋ aʊt wɪð/ | đi chơi (cùng ai) |
| 10 | hygiene (n) | /ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh, vấn đề vệ sinh |
| 11 | itchy (adj) | /ˈɪtʃi/ | ngứa, gây ngứa |
| 12 | leftover (n) | /ˈleftəʊvə/ | thức ăn thừa |
| 13 | liveable (adj) | /ˈlɪvəbl/ | (nơi, địa điểm) đáng sống |
| 14 | metro (n) | /ˈmetrəʊ/ | hệ thống tàu điện ngầm |
| 15 | pricey (adj) | /ˈpraɪsi/ | đắt đỏ |
| 16 | process (v) | /ˈprəʊses/ | xử lý |
| 17 | public amenities | /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/ | những tiện ích công cộng |
| 18 | rush hour (n) | /ˈrʌʃ aʊə/ | giờ cao điểm |
| 19 | sky train (n) | /skaɪ treɪn/ | tàu điện trên không |
| 20 | tram (n) | /træm/ | xe điện |
| 21 | underground (n) | /ˌʌndəˈɡraʊnd/ | (hệ thống) tàu điện ngầm |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 2 lớp 9 - City Life
Unit 3 đề cập đến chủ đề sống lành mạnh dành cho học sinh: dinh dưỡng, sức khỏe thể chất, tâm lý và cách quản lý áp lực học tập hiệu quả.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | accomplish (v) | /əˈkʌmplɪʃ/ | hoàn thành, đạt được (mục đích) |
| 2 | additional (adj) | /əˈdɪʃənl/ | thêm, thêm vào |
| 3 | anxiety (n) | /æŋˈzaɪəti/ | nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng |
| 4 | appropriately (adv) | /əˈprəʊpriətli/ | phù hợp, thích đáng |
| 5 | assignment (n) | /əˈsaɪnmənt/ | nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh/sinh viên |
| 6 | counsellor (n) | /ˈkaʊnsələ/ | cố vấn, người tư vấn |
| 7 | deadline (n) | /ˈdedlaɪn/ | thời hạn cuối cùng, hạn cuối |
| 8 | delay (v) | /dɪˈleɪ/ | (làm) chậm trễ, trì hoãn |
| 9 | distraction (n) | /dɪˈstrækʃn/ | điều làm sao lãng |
| 10 | due date (n) | /ˈdjuː deɪt/ | hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó) |
| 11 | fattening (adj) | /ˈfætnɪŋ/ | gây béo phì |
| 12 | mental (adj) | /ˈmentl/ | (thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc |
| 13 | minimise (v) | /ˈmɪnɪmaɪz/ | giảm đến mức tối thiểu |
| 14 | mood (n) | /muːd/ | tâm trạng |
| 15 | optimistic (adj) | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | lạc quan |
| 16 | physical (adj) | /ˈfɪzɪkl/ | (thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể |
| 17 | priority (n) | /praɪˈɒrəti/ | sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên |
| 18 | stressed out (adj) | /strest aʊt/ | căng thẳng |
| 19 | well-balanced (adj) | /ˌwel ˈbælənst/ | cân bằng, đúng mực |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 3 lớp 9 - Healthy Living for Teens
Unit 4 đưa các bạn ngược dòng thời gian để tìm hiểu về cuộc sống trong quá khứ: phong tục truyền thống, kiến trúc cổ đại và nếp sinh hoạt của các thế hệ trước.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | ancient (adj) | /ˈeɪnʃənt/ | cổ đại, lâu đời |
| 2 | anniversary (n) | /ˌænɪˈvɜːsəri/ | ngày kỷ niệm, lễ kỉ niệm |
| 3 | barefoot (adj, adv) | /ˈbeəfʊt/ | chân trần |
| 4 | basic (adj) | /ˈbeɪsɪk/ | cơ bản |
| 5 | castle (n) | /ˈkɑːsl/ | lâu đài |
| 6 | communal (adj) | /kəˈmjuːnl/ | dùng chung, thuộc cộng đồng |
| 7 | complex (n) | /ˈkɒmpleks/ | khu phức hợp, quần thể |
| 8 | deep-rooted (adj) | /ˌdiːp ˈruːtɪd/ | lâu đời, ăn sâu bén rễ |
| 9 | face to face (adv) | /feɪs tə ˈfeɪs/ | trực tiếp, trực diện |
| 10 | fish and chips (n) | /fɪʃ ən ˈtʃɪps/ | món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh) |
| 11 | found (v) | /faʊnd/ | thành lập |
| 12 | generation (n) | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ |
| 13 | monument (n) | /ˈmɒnjumənt/ | tượng đài |
| 14 | observe (v) | /əbˈzɜːv/ | duy trì, tuân theo |
| 15 | occupied (adj) | /ˈɒkjupaɪd/ | có người ở |
| 16 | occupy (v) | /ˈɒkjupaɪ/ | chiếm giữ |
| 17 | promote (v) | /prəˈməʊt/ | thúc đẩy |
| 18 | recognise (v) | /ˈrekəɡnaɪz/ | công nhận |
| 19 | religious (adj) | /rɪˈlɪdʒəs/ | (thuộc) tôn giáo |
| 20 | structure (n) | /ˈstrʌktʃə/ | cấu trúc |
| 21 | takeaway (n) | /ˈteɪkəweɪ/ | đồ ăn bán sẵn (để mang về) |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 4 lớp 9 - Remembering the Past
Unit 5 tập trung vào những trải nghiệm cá nhân: học tập ngoài trời, khám phá thiên nhiên, du lịch sinh thái và các hoạt động ngoại khóa thú vị.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | amazing (adj) | /əˈmeɪzɪŋ/ | ngạc nhiên ở mức đáng ngưỡng mộ |
| 2 | army-like (adj) | /ˈɑːmi laɪk/ | như trong quân đội |
| 3 | brilliant (adj) | /ˈbrɪliənt/ | rất ấn tượng, rất thông minh |
| 4 | campus (n) | /ˈkæmpəs/ | khuôn viên (của một trường học) |
| 5 | confidence (n) | /ˈkɒnfɪdəns/ | niềm tin, sự tự tin, sự tin tưởng |
| 6 | coral reef (n) | /ˈkɒrəl riːf/ | rạn san hô |
| 7 | eco-tour (n) | /ˈiːkəʊ ˌtʊə/ | du lịch sinh thái |
| 8 | embarrassing (adj) | /ɪmˈbærəsɪŋ/ | làm ai bối rối, ngượng ngùng |
| 9 | exhilarating (adj) | /ɪɡˈzɪlərəreɪtɪŋ/ | đầy phấn khích |
| 10 | experience (n) | /ɪkˈspɪəriəns/ | sự trải nghiệm |
| 11 | explore (v) | /ɪkˈsplɔː/ | khám phá, tìm tòi và học hỏi |
| 12 | fauna (n) | /ˈfɔːnə/ | tất cả động vật của một khu vực |
| 13 | flora (n) | /ˈflɔːrə/ | tất cả thực vật của một khu vực |
| 14 | lack (v) | /læk/ | thiếu |
| 15 | learn by rote | /lɜːn baɪ rəʊt/ | học vẹt |
| 16 | memorable (adj) | /ˈmemərəbl/ | đáng nhớ |
| 17 | performance (n) | /pəˈfɔːməns/ | buổi biểu diễn |
| 18 | seabed (n) | /ˈsiːbed/ | đáy biển |
| 19 | snorkelling (n) | /ˈsnɔːkəlɪŋ/ | môn thể thao bơi lặn dưới nước có bộ lặn và ống thở |
| 20 | theme (n) | /θiːm/ | chủ đề, đề tài |
| 21 | thrilling (adj) | /ˈθrɪlɪŋ/ | rất phấn khích và rất vui |
| 22 | touching (adj) | /ˈtʌtʃɪŋ/ | gây xúc động, tạo cảm giác đồng cảm |
| 23 | tribal dance (n) | /ˈtraɪbl dɑːns/ | điệu múa của bộ tộc |
| 24 | unpleasant (adj) | /ʌnˈpleznt/ | không thoải mái, không vui vẻ |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 5 lớp 9 - Our Experiences
Unit 6 nhìn lại hành trình thay đổi của Việt Nam: từ gia đình, lối sống đến cơ sở hạ tầng và xã hội - một góc nhìn so sánh thú vị giữa quá khứ và hiện tại.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | democratic (adj) | /ˌdeməˈkrætɪk/ | thuộc dân chủ |
| 2 | dependent (adj) | /dɪˈpendənt/ | lệ thuộc vào |
| 3 | dye (v) | /daɪ/ | nhuộm |
| 4 | extended (adj) | /ɪkˈstendɪd/ | nhiều thế hệ (trong một gia đình) |
| 5 | family-oriented (adj) | /ˈfæməli ˈɒriəntɪd/ | hướng về, coi trọng gia đình |
| 6 | gap (n) | /ɡæp/ | khoảng cách |
| 7 | generation (n) | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | thế hệ |
| 8 | household (n) | /ˈhaʊshəʊld/ | hộ gia đình |
| 9 | lifestyle (n) | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| 10 | memorise (v) | /ˈmeməraɪz/ | ghi nhớ |
| 11 | monk (n) | /mʌŋk/ | nhà sư |
| 12 | nuclear (adj) | /ˈnjuːkliə/ | hai thế hệ (trong một gia đình) |
| 13 | opportunity (n) | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội |
| 14 | popularity (n) | /ˌpɒpjuˈlærəti/ | sự phổ biến |
| 15 | privacy (n) | /ˈprɪvəsi/ | sự riêng tư |
| 16 | promise (n, v) | /ˈprɒmɪs/ | lời hứa, hứa |
| 17 | pursue (v) | /pəˈsjuː/ | theo đuổi |
| 18 | replace (v) | /rɪˈpleɪs/ | thay thế |
| 19 | take notes | /teɪk nəʊts/ | ghi chép |
| 20 | trend (n) | /trend/ | xu hướng |
| 21 | western (adj) | /ˈwestən/ | thuộc phương Tây |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 6 lớp 9 - Vietnamese Lifestyle: Then and Now
Unit 7 đưa các bạn khám phá những kỳ quan thiên nhiên thế giới: đa dạng sinh học, hệ sinh thái và vẻ đẹp hùng vĩ của những điểm đến thiên nhiên nổi bật trên toàn cầu.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | access (n) | /ˈækses/ | tiếp cận, đến được |
| 2 | annual (adj) | /ˈænjuəl/ | (xảy ra) hằng năm |
| 3 | biodiversity (n) | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | sự đa dạng sinh học |
| 4 | coral (n, adj) | /ˈkɒrəl/ | san hô |
| 5 | crazy (adj) (about something) | /ˈkreɪzi/ | thích mê |
| 6 | destination (n) | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến |
| 7 | ecosystem (n) | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| 8 | feature (n) | /ˈfiːtʃə/ | đặc điểm |
| 9 | locate (v) | /ləʊˈkeɪt/ | định vị, đặt ở |
| 10 | location (n) | /ləʊˈkeɪʃn/ | địa điểm, nơi chốn |
| 11 | majestic (adj) | /məˈdʒestɪk/ | uy nghi, tráng lệ |
| 12 | occur (v) | /əˈkɜː/ | xảy ra |
| 13 | paradise (n) | /ˈpærədaɪs/ | thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần |
| 14 | peak (n) | /piːk/ | đỉnh, đỉnh núi |
| 15 | permission (n) | /pəˈmɪʃn/ | sự cho phép |
| 16 | permit (v) | /pəˈmɪt/ | cho phép |
| 17 | possess (v) | /pəˈzes/ | có, sở hữu |
| 18 | support (v) | /səˈpɔːt/ | ủng hộ, giúp đỡ |
| 19 | sustainable (adj) | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
| 20 | travel destination | /ˈtrævl ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến du lịch |
| 21 | urgent (adj) | /ˈɜːdʒənt/ | gấp, cấp bách |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 7 lớp 9 - Natural Wonders of the World
Unit 8 mở rộng chủ đề du lịch theo hướng thực tế: các loại hình du lịch, lên kế hoạch hành trình và trải nghiệm đa dạng khi đi du lịch trong và ngoài nước.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | agency (n) | /ˈeɪdʒənsi/ | hãng (du lịch) |
| 2 | agent (n) | /ˈeɪdʒənt/ | nhân viên hãng |
| 3 | brochure (n) | /ˈbrəʊʃə/ | quyển quảng cáo (du lịch) |
| 4 | domestic tourism | /dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/ | du lịch trong nước |
| 5 | estimate (v) | /ˈestɪmeɪt/ | ước tính |
| 6 | fixed (adj) | /fɪkst/ | cố định |
| 7 | food tourism | /fuːd ˈtʊərɪzəm/ | du lịch ẩm thực |
| 8 | graveyard (n) | /ˈɡreɪvjɑːd/ | nghĩa địa |
| 9 | holidaymaker (n) | /ˈhɒlɪdeɪmeɪkə/ | người đi nghỉ |
| 10 | homestay (n) | /ˈhəʊmsteɪ/ | nhà trọ |
| 11 | hop-on hop-off (n) | /hɒp ɒn hɒp ɒf/ | (tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm |
| 12 | hunt (v) | /hʌnt/ | săn tìm |
| 13 | itinerary (n) | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình |
| 14 | loft (n) | /lɒft/ | gác mái |
| 15 | low season (n) | /ˈləʊ siːzn/ | mùa (du lịch) vắng khách |
| 16 | online app (application) | /ˌɒnˈlaɪn æp/ | ứng dụng trên mạng |
| 17 | package holiday (n) | /ˈpækɪdʒ hɒlɪdeɪ/ | kỳ nghỉ trọn gói |
| 18 | ruinous (adj) | /ˈruːɪnəs/ | đổ nát |
| 19 | self-guided | /ˌself ˈɡaɪdɪd/ | tự túc |
| 20 | shopping tourism | /ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/ | du lịch mua sắm |
| 21 | smooth (adj) | /smuːð/ | trôi chảy |
| 22 | wander (v) | /ˈwɒndə/ | dạo chơi |
| 23 | world-famous (adj) | /ˌwɜːld ˈfeɪməs/ | nổi tiếng thế giới |
| 24 | work out | /wɜːk aʊt/ | soạn thảo, lên (kế hoạch) |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 8 lớp 9 - Tourism
Unit 9 mở ra tầm nhìn toàn cầu về vai trò của tiếng Anh trên thế giới: mô hình ba vòng tròn, ngôn ngữ chính thức, tiếng mẹ đẻ và quá trình học ngôn ngữ tự nhiên.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | bilingual (adj) | /baɪˈlɪŋɡwəl/ | sử dụng được hai ngôn ngữ |
| 2 | borrowed word | /ˈbɒrəʊd wɜːd/ | từ mượn |
| 3 | concentric (adj) | /kənˈsentrɪk/ | đồng tâm |
| 4 | consist (v) | /kənˈsɪst/ | bao gồm |
| 5 | copy (v) | /ˈkɒpi/ | chép lại |
| 6 | establish (v) | /ɪˈstæblɪʃ/ | thành lập |
| 7 | exchange student | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˌstjuːdənt/ | học sinh trao đổi |
| 8 | Expanding Circle | /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkl/ | vòng tròn mở rộng |
| 9 | first language (n) | /ˌfɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ thứ nhất |
| 10 | fluent (adj) | /ˈfluːənt/ | trôi chảy, thành thạo |
| 11 | go over | /ɡəʊ ˈəʊvə/ | ôn tập lại |
| 12 | immigrant (n) | /ˈɪmɪɡrənt/ | người nhập cư |
| 13 | Inner Circle | /ˌɪnə ˈsɜːkl/ | vòng tròn bên trong |
| 14 | look up | /lʊk ʌp/ | tra (từ điển) |
| 15 | mean (v) | /miːn/ | nghĩa là |
| 16 | model (n) | /ˈmɒdl/ | mô hình |
| 17 | official language (n) | /əˌfɪʃl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ chính thức |
| 18 | Outer Circle | /ˌaʊtə ˈsɜːkl/ | vòng tròn bên ngoài |
| 19 | pick up | /pɪk ʌp/ | học (ngôn ngữ tự nhiên) |
| 20 | propose (v) | /prəˈpəʊz/ | đề xuất |
| 21 | second language (n) | /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ thứ hai |
| 22 | standard (n) | /ˈstændəd/ | chuẩn mực |
| 23 | translate (v) | /trænzˈleɪt/ | dịch |
| 24 | variety (n) | /vəˈraɪəti/ | biến thể |
| 25 | vocabulary (n) | /vəˈkæbjələri/ | từ vựng |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 9 lớp 9 - World Englishes
Unit 10 tập trung vào chủ đề Trái Đất và môi trường sinh thái: cân bằng sinh thái, chuỗi thức ăn, bảo tồn thiên nhiên và những thách thức môi trường trong thời đại hiện nay.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | affect (v) | /əˈfekt/ | gây ảnh hưởng |
| 2 | appreciate (v) | /əˈpriːʃieɪt/ | đánh giá cao |
| 3 | climate change (n) | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
| 4 | droppings (n) | /ˈdrɒpɪŋz/ | phân (động vật) |
| 5 | essential (adj) | /ɪˈsenʃl/ | vô cùng quan trọng |
| 6 | ecological balance | /ˌiːkəˈlɒdʒɪkl ˈbæləns/ | cân bằng sinh thái |
| 7 | fascinating (adj) | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | rất thú vị và hấp dẫn |
| 8 | fertiliser (n) | /ˈfɜːtəlaɪzə/ | phân bón |
| 9 | food chain (n) | /ˈfuːd tʃeɪn/ | chuỗi thức ăn |
| 10 | grassland (n) | /ˈɡrɑːslænd/ | khu vực đồng cỏ |
| 11 | habitat (n) | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống của động thực vật |
| 12 | harm (v) | /hɑːm/ | làm hại |
| 13 | landform (n) | /ˈlændfɔːm/ | dạng địa hình, địa mạo |
| 14 | nature reserve (n) | /ˈneɪtʃə rɪˌzɜːv/ | khu bảo tồn thiên nhiên |
| 15 | observe (v) | /əbˈzɜːv/ | quan sát, chú ý |
| 16 | orbit (v) | /ˈɔːbɪt/ | quay quanh quỹ đạo |
| 17 | outer space (n) | /ˌaʊtə ˈspeɪs/ | ngoài vũ trụ |
| 18 | pesticide (n) | /ˈpestɪsaɪd/ | thuốc diệt cỏ |
| 19 | pole (n) | /pəʊl/ | cực (Bắc / Nam) |
| 20 | preserve (v) | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| 21 | threat (n) | /θret/ | nỗi đe dọa |
| 22 | vital (adj) | /ˈvaɪtl/ | quan trọng mức sống còn |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 10 lớp 9 - Planet Earth
Unit 11 hướng đến thế giới thiết bị điện tử và công nghệ: từ các phát minh thông minh đến vật liệu mới - những chủ đề thiết thực trong cuộc sống số hóa ngày nay.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | 3D printer (n) | /ˌθriː diː ˈprɪntə/ | máy in 3D |
| 2 | aluminium (n) | /ˌæljəˈmɪniəm/ | nhôm |
| 3 | camcorder (n) | /ˈkæmkɔːdə/ | máy quay phim xách tay |
| 4 | cardboard (n) | /ˈkɑːdbɔːd/ | bìa cứng, các tông |
| 5 | copper (n) | /ˈkɒpə/ | đồng |
| 6 | e-reader (n) | /ˈiː riːdə/ | máy đọc sách điện tử |
| 7 | leaflet (n) | /ˈliːflət/ | tờ rơi (để quảng cáo) |
| 8 | plastic (n) | /ˈplæstɪk/ | chất dẻo |
| 9 | portable (adj) | /ˈpɔːtəbl/ | có thể mang theo, xách tay |
| 10 | portable music player | /ˈpɔːtəbl ˈmjuːzɪk ˌpleɪə/ | máy nghe nhạc cầm tay |
| 11 | robotic vacuum cleaner | /rəʊˈbɒtɪk ˈvækjuːm ˌkliːnə/ | robot hút bụi tự động |
| 12 | rubber (n) | /ˈrʌbə(r)/ | cao su |
| 13 | self-portrait (n) | /ˌself ˈpɔːtrɪt/ | ảnh chân dung tự chụp |
| 14 | smartwatch (n) | /ˈsmɑːtwɒtʃ/ | đồng hồ thông minh |
| 15 | steel (n) | /stiːl/ | thép |
| 16 | stylish (adj) | /ˈstaɪlɪʃ/ | hợp thời trang, kiểu cách |
| 17 | suck (v) | /sʌk/ | hút |
| 18 | touchscreen (n) | /ˈtʌtʃskriːn/ | màn hình cảm ứng |
| 19 | virtual (adj) | /ˈvɜːtʃuəl/ | ảo |
| 20 | window shade (n) | /ˈwɪndəʊ ʃeɪd/ | màn cửa sổ |
| 21 | wireless (adj) | /ˈwaɪələs/ | không dây, vô tuyến |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 11 lớp 9 - Electronic Devices
Unit 12 khép lại chương trình lớp 9 bằng chủ đề nghề nghiệp tương lai: các ngành nghề đa dạng, phẩm chất cần có và định hướng nghề nghiệp phù hợp cho học sinh cuối cấp.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| 1 | agriculture engineering | /ˌæɡrɪkʌltʃər ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | ngành kỹ sư nông nghiệp |
| 2 | assembly worker (n) | /əˈsembli ˈwɜːkə/ | công nhân dây chuyền |
| 3 | bartender (n) | /ˈbɑːtendə/ | thợ pha chế đồ uống có cồn |
| 4 | career (n) | /kəˈrɪə/ | sự nghiệp |
| 5 | cashier (n) | /kæˈʃɪə/ | thu ngân |
| 6 | decisive (adj) | /dɪˈsaɪsɪv/ | quyết đoán |
| 7 | demanding (adj) | /dɪˈmɑːndɪŋ/ | (yêu cầu) khắt khe, phức tạp |
| 8 | fabric (n) | /ˈfæbrɪk/ | vải vóc |
| 9 | garment worker (n) | /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/ | công nhân may |
| 10 | hand-eye coordination | /ˌhænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃn/ | sự phối hợp tay và mắt |
| 11 | hands-on (adj) | /ˌhændz ˈɒn/ | có tính thực tiễn, thực hành |
| 12 | inquiring (adj) | /ɪnˈkwaɪərɪŋ/ | ham học hỏi, tìm tòi |
| 13 | knowledgeable (adj) | /ˈnɒlɪdʒəbl/ | am hiểu, thông thạo |
| 14 | mechanic (n) | /məˈkænɪk/ | thợ sửa chữa |
| 15 | orientation (n) | /ˌɔːriənˈteɪʃn/ | sự định hướng |
| 16 | repetitive (adj) | /rɪˈpetətɪv/ | lặp đi lặp lại |
| 17 | rewarding (adj) | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | bổ ích, xứng đáng |
| 18 | sew (v) | /səʊ/ | khâu, may vá |
| 19 | software engineer (n) | /ˈsɒftweər ˌendʒɪˈnɪə/ | kỹ sư phần mềm |
| 20 | surgeon (n) | /ˈsɜːdʒən/ | bác sĩ phẫu thuật |
| 21 | vocational (adj) | /vəʊˈkeɪʃənl/ | thuộc về nghề nghiệp, hướng nghiệp |
| 22 | well-paid (adj) | /ˌwel ˈpeɪd/ | được trả lương cao |
👉 Xem chi tiết từ vựng, cụm từ và bài tập tại: Từ vựng Unit 12 lớp 9 - Career Choices
Với hơn 200 từ vựng trải dài 12 Unit, dưới đây là một số phương pháp thực tế giúp các bạn ghi nhớ từ vựng nhanh và bền hơn.
Thay vì cố nhồi nhét toàn bộ từ cùng lúc, hãy tập trung học kỹ từng Unit rồi mới chuyển tiếp. Cách này giúp kết nối từ vựng với ngữ cảnh tự nhiên, dễ nhớ và dùng đúng hơn nhiều.
Một cuốn sổ từ vựng với bốn cột - từ vựng, phiên âm, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ - sẽ giúp các bạn tra cứu nhanh và ôn tập có chiều sâu. Các ứng dụng như Notion hoặc Google Sheets cũng là lựa chọn tiện lợi nếu muốn học trên thiết bị số.
Ứng dụng Anki hoặc Quizlet cho phép ôn từ đúng thời điểm - trước khi quên - giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn hiệu quả hơn nhiều so với cách học nhồi một lần.
Sau khi học mỗi từ mới, hãy thử đặt một câu tiếng Anh có nghĩa thực tế. Tư duy chủ động như vậy sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và dùng từ linh hoạt hơn trong các bài thi.
Sau khi học xong các Unit, hãy thử sức với các bài tập vận dụng dưới đây nhé!
artisan - preserve - sustainable - biodiversity - itinerary - fluent - career - demanding - lifestyle - destination
Our travel __________ includes three nights in Da Nang and two nights in Hoi An.
We must __________ traditional craft villages before they disappear.
Coral reefs support incredible marine __________.
She wants to become __________ in English before going abroad to study.
Eco-tourism is a more __________ way to enjoy nature without harming it.
The skilled __________ spent hours making the intricate lacquerware bowl.
Ha Long Bay is a popular tourist __________ for international visitors.
Being a surgeon is a very __________ job that requires years of training.
Moving to the city changed his __________ completely.
She chose a __________ in software engineering because she loves technology.
Đáp án: 1. itinerary / 2. preserve / 3. biodiversity / 4. fluent / 5. sustainable / 6. artisan / 7. destination / 8. demanding / 9. lifestyle / 10. career
1. The government needs to __________ traditional handicraft villages to keep the culture alive.
2. Living in a big city means you have to deal with traffic jams during __________ every day.
3. The children __________ new words naturally by listening to English songs every day.
4. The teacher asked us to __________ the lesson before the test tomorrow.
5. Tourism can harm the __________ of a region if it is not properly managed.
6. He didn't enjoy his job as a cashier because the tasks were too ___.
7. Many crafts in Viet Nam are __________ from one generation to the next.
8. A __________ tourist avoids mass tourism and chooses eco-friendly activities.
Đáp án: 1-B / 2-B / 3-A / 4-C / 5-A / 6-D / 7-A / 8-B
Trên đây là bộ tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 9 Global Success đầy đủ từ Unit 1 đến Unit 12, được xây dựng bám sát nội dung trong sách giáo khoa và hệ thống hóa theo từng chủ đề để các bạn dễ học, dễ tra cứu và dễ ôn tập nhất.
Để đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra và kỳ thi học kỳ, các bạn hãy kết hợp học từ vựng với luyện tập qua bài tập thường xuyên, đọc thêm các bài đọc hiểu và thực hành sử dụng từ trong các tình huống giao tiếp thực tế. Chúc các bạn học tốt và tự tin làm chủ toàn bộ vốn từ vựng lớp 9!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ